怠沓 đãi đạp Hán Việt: đãi đạp Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 沓 (đạp)Hán Việtđãi đạpCấu tạo怠 + 沓 · đãi + đạp nghĩa thành phần: đãi + đạp