怠玩

đãi ngoạn

Hán Việt: đãi ngoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (ngoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怠惰疏忽。《明史.卷一一四.后妃傳二.光宗孝元郭皇后傳》:「忠賢黨王體乾坐怠玩,論死。」《六部成語註解.吏部》:「怠玩:性情怠惰,玩視公務。」