怠疑 đãi nghi Hán Việt: đãi nghi Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 疑 (nghi)Hán Việtđãi nghiCấu tạo怠 + 疑 · đãi + nghi nghĩa thành phần: đãi + nghi