怠荒 đãi hoang Hán Việt: đãi hoang Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 荒 (hoang)Hán Việtđãi hoangCấu tạo怠 + 荒 · đãi + hoang nghĩa thành phần: đãi + hoang Nghĩa EngCihui 怠荒 àihuāng* v. idle and waste (time/etc.)