怠速 dài sù · đãi tốc Hán Việt: đãi tốc · Pinyin: dài sù Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 速 (tốc)Pinyindài sùHán Việtđãi tốcCấu tạo怠 + 速 · đãi + tốc nghĩa thành phần: đãi + tốc