怠隙 đãi khích Hán Việt: đãi khích Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 隙 (khích)Hán Việtđãi khíchCấu tạo怠 + 隙 · đãi + khích nghĩa thành phần: đãi + khích Nghĩa EngCihui 怠隙 àixì n. opportunity; an opportune moment