怡人

yí réndi nhân

Hán Việt: di nhân · Pinyin: yí rén

Tổng quan

thú vị

新华 · Tân Hoa Đại lục

使人舒适、愉快:风景~。

Cấu tạo: 怡 (di) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ chịu
  • Tần suất từ thú vị
  • Biên soạn 怡人 yírén v.o. make people joyful/happy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人舒适、愉快:风景~。

Eng

  • Cihui delightful
  • Tần suất từ 怡人 yírén v.o. make people joyful/happy , Huángshān fēngjǐng ∼. The scenery of Huang Shan delights people

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人