怡養

yí yǎng di dưỡng

Hán Việt: di dưỡng · Pinyin: yí yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐; 犹保养,休养; 犹陶冶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐。 2.犹保养,休养。 3.犹陶冶。

Eng

  • Cihui 怡養 yíyǎng v. enjoy good health and live a happy life