怡神

yí shén di thần

Hán Việt: di thần · Pinyin: yí shén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怡养或怡悦心神; 古代名琴名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怡养或怡悦心神。 2.古代名琴名。

Eng

  • Cihui 怡神 yíshén v.o. <wr.> make sb. relaxed