怡蕩
di đãng
Hán Việt: di đãng · Pinyin: yí dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怡悦放荡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怡悦放荡。
Eng
- Cihui 怡蕩 ídàng v. <wr.> lead a life of dissipation
Hán Việt: di đãng · Pinyin: yí dàng