怡蕩

yí dàng di đãng

Hán Việt: di đãng · Pinyin: yí dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怡蕩 ídàng v. <wr.> lead a life of dissipation