怡顏

yí yán di nhan

Hán Việt: di nhan · Pinyin: yí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和悦的容颜; 使容颜喜悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和悦的容颜。 2.使容颜喜悦。

Eng

  • Cihui 怡顏 yíyán n. pleasant look