怡魂 yí hún · di hồn Hán Việt: di hồn · Pinyin: yí hún Tổng quan Cấu tạo: 怡 (di) + 魂 (hồn)Pinyinyí húnHán Việtdi hồnCấu tạo怡 + 魂 · di + hồn nghĩa thành phần: di + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使精神愉快。Tân Hoa Tự Điển 1.使精神愉快。