急且

jí qiě cấp thả

Hán Việt: cấp thả · Pinyin: jí qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慌張、匆忙。《孤本元明雜劇.單刀會.第四折》:「百忙里趁不了老兄心,急且里倒不了俺漢家節。」也作「急節」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仓卒。