急世 jí shì · cấp thế Hán Việt: cấp thế · Pinyin: jí shì Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 世 (thế)Pinyinjí shìHán Việtcấp thếCấu tạo急 + 世 · cấp + thế nghĩa thành phần: cấp + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓剧烈变革的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓剧烈变革的时代。