急亂 jí luàn · cấp loạn Hán Việt: cấp loạn · Pinyin: jí luàn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 亂 (loạn)Pinyinjí luànHán Việtcấp loạnCấu tạo急 + 亂 · cấp + loạn nghĩa thành phần: cấp + loạn