急於
cấp vu
Hán Việt: cấp vu · Pinyin: jí yú
Tổng quan
nóng lòng | muốn nhanh chóng
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng lòng | muốn nhanh chóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 想要马上实现:~求成|他~回厂,准备今天就走。
Eng
- CC-CEDICT eager to|in a hurry to
- Cihui eager to; in a hurry to