急人 jí rén · cấp nhân Hán Việt: cấp nhân · Pinyin: jí rén Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 人 (nhân)Pinyinjí rénHán Việtcấp nhânCấu tạo急 + 人 · cấp + nhân nghĩa thành phần: cấp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓救人急难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓救人急难。