急促聲 jí cù shēng · cấp xúc thanh Hán Việt: cấp xúc thanh · Pinyin: jí cù shēng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 聲 (thanh)Pinyinjí cù shēngHán Việtcấp xúc thanhCấu tạo急 + 促 + 聲 · cấp + xúc + thanh nghĩa thành phần: cấp + xúc + thanh