急信 jí xìn · cấp tín Hán Việt: cấp tín · Pinyin: jí xìn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 信 (tín)Pinyinjí xìnHán Việtcấp tínCấu tạo急 + 信 · cấp + tín nghĩa thành phần: cấp + tín Nghĩa jaJMdict urgent message|urgent dispatch|urgent despatch