急公 jí gōng · cấp công Hán Việt: cấp công · Pinyin: jí gōng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 公 (công)Pinyinjí gōngHán Việtcấp côngCấu tạo急 + 公 · cấp + công nghĩa thành phần: cấp + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热心公益。Tân Hoa Tự Điển 1.热心公益。