急兵 jí bīng · cấp binh Hán Việt: cấp binh · Pinyin: jí bīng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 兵 (binh)Pinyinjí bīngHán Việtcấp binhCấu tạo急 + 兵 · cấp + binh nghĩa thành phần: cấp + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指突然发生的战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.指突然发生的战乱。