急剎車聲 jí shā chē shēng · cấp sát xa thanh Hán Việt: cấp sát xa thanh · Pinyin: jí shā chē shēng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 剎 (sát) + 車 (xa) + 聲 (thanh)Pinyinjí shā chē shēngHán Việtcấp sát xa thanhCấu tạo急 + 剎 + 車 + 聲 · cấp + sát + xa + thanh nghĩa thành phần: cấp + sát + xa + thanh