急剎車

jí shā chē cấp sát xa

Hán Việt: cấp sát xa · Pinyin: jí shā chē

Tổng quan

phanh gấp

Cấu tạo: (cấp) + (sát) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phanh gấp

Eng

  • CC-CEDICT emergency braking
  • Cihui emergency braking