急危

jí wēi cấp nguy

Hán Việt: cấp nguy · Pinyin: jí wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危急。