急口 jí kǒu · cấp khẩu Hán Việt: cấp khẩu · Pinyin: jí kǒu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 口 (khẩu)Pinyinjí kǒuHán Việtcấp khẩuCấu tạo急 + 口 · cấp + khẩu nghĩa thành phần: cấp + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙开口。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙开口。