急吼吼
cấp hống hống
Hán Việt: cấp hống hống · Pinyin: jí hǒu hǒu
Tổng quan
nóng vội
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng vội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急急忙忙的樣子。如:「發生了什麼事?讓他急吼吼地趕來!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性急慌忙的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.性急慌忙的样子。
Eng
- CC-CEDICT impatient
- Cihui impatient