急呼呼 jí hū hū · cấp hô hô Hán Việt: cấp hô hô · Pinyin: jí hū hū Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 呼 (hô) + 呼 (hô)Pinyinjí hū hūHán Việtcấp hô hôCấu tạo急 + 呼 + 呼 · cấp + hô + hô nghĩa thành phần: cấp + hô + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"急乎乎"; 非常着急或急促的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"急乎乎"。 2.非常着急或急促的样子。