急響 jí xiǎng · cấp hưởng Hán Việt: cấp hưởng · Pinyin: jí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 響 (hưởng)Pinyinjí xiǎngHán Việtcấp hưởngCấu tạo急 + 響 · cấp + hưởng nghĩa thành phần: cấp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促作响; 指急促的响声。Tân Hoa Tự Điển 1.急促作响。 2.指急促的响声。