急圖 cấp đồ Hán Việt: cấp đồ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 圖 (đồ)Hán Việtcấp đồCấu tạo急 + 圖 · cấp + đồ nghĩa thành phần: cấp + đồ Nghĩa EngCihui 急圖 ítú n. urgent matter ◆v. try quickly