急壞 cấp hoại Hán Việt: cấp hoại Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 壞 (hoại)Hán Việtcấp hoạiCấu tạo急 + 壞 · cấp + hoại nghĩa thành phần: cấp + hoại Nghĩa EngCihui 急壞 jíhuài v. be extremely anxious and worried about