急奏 cấp tấu Hán Việt: cấp tấu Tổng quan (âm nhạc) sự ngân dài Cấu tạo: 急 (cấp) + 奏 (tấu)Hán Việtcấp tấuCấu tạo急 + 奏 · cấp + tấu nghĩa thành phần: cấp + tấu Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) sự ngân dài