急客
cấp khách
Hán Việt: cấp khách · Pinyin: jí kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然到来的客人,不速之客。
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然到来的客人,不速之客。
Eng
- Cihui 急客 jíkè n. unexpected visitor; self-invited guest M:ge/²wèi
Hán Việt: cấp khách · Pinyin: jí kè