急寫 cấp tả Hán Việt: cấp tả Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 寫 (tả)Hán Việtcấp tảCấu tạo急 + 寫 · cấp + tả nghĩa thành phần: cấp + tả Nghĩa EngCihui dash in