急射

cấp xạ

Hán Việt: cấp xạ

Tổng quan

cấp xạ

Cấu tạo: (cấp) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp xạ

Eng

  • Cihui 急射 íshè* v. quick fire