急幹

jí gàn cấp cán

Hán Việt: cấp cán · Pinyin: jí gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧急的差事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧急的差事。