急幹 jí gàn · cấp cán Hán Việt: cấp cán · Pinyin: jí gàn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 幹 (cán)Pinyinjí gànHán Việtcấp cánCấu tạo急 + 幹 · cấp + cán nghĩa thành phần: cấp + cán