急彎

jí wān cấp loan

Hán Việt: cấp loan · Pinyin: jí wān

Tổng quan

chỗ vòng gấp: chỗ ngoặt gấp/cua quẹo nguy hiểm/vòng gấp/quay gấp/xoay gấp/quẹo gấp

Cấu tạo: (cấp) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ vòng gấp: chỗ ngoặt gấp/cua quẹo nguy hiểm/vòng gấp/quay gấp/xoay gấp/quẹo gấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路突然转折的地方:前有~,行车小心;车、船、飞机等行进方向的突然改变:战斗机拐了个~,向西南飞去。

Eng

  • Cihui 急彎 íwān n. abrupt/sharp turn