急影

cấp ảnh

Hán Việt: cấp ảnh

Tổng quan

óng mặt trời gấp rút. Thời gian qua mau. cấp ảnh cấp ảnh ☆Bóng mặt trời gấp rút. Thời gian qua mau.

Cấu tạo: (cấp) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng mặt trời gấp rút. Thời gian qua mau. cấp ảnh cấp ảnh ☆Bóng mặt trời gấp rút. Thời gian qua mau.