急徵

jí zhēng cấp trưng

Hán Việt: cấp trưng · Pinyin: jí zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧急征召; 急诏赴狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧急征召。 2.急诏赴狱。