急怒 jí nù · cấp nộ Hán Việt: cấp nộ · Pinyin: jí nù Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 怒 (nộ)Pinyinjí nùHán Việtcấp nộCấu tạo急 + 怒 · cấp + nộ nghĩa thành phần: cấp + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骤然动气。Tân Hoa Tự Điển 1.骤然动气。