急慌慌 jí huāng huāng · cấp hoảng hoảng Hán Việt: cấp hoảng hoảng · Pinyin: jí huāng huāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 慌 (hoảng) + 慌 (hoảng)Pinyinjí huāng huāngHán Việtcấp hoảng hoảngCấu tạo急 + 慌 + 慌 · cấp + hoảng + hoảng nghĩa thành phần: cấp + hoảng + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急慌"。