急戰

jí zhàn cấp chiến

Hán Việt: cấp chiến · Pinyin: jí zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 速戰。《三國演義》第三○回:「彼軍無糧,利在急戰;我軍有糧,宜且緩守。」