急手

jí shǒu cấp thủ

Hán Việt: cấp thủ · Pinyin: jí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速。《敦煌變文集新書.卷五.李陵變文》:「急手出火,燒卻前頭草。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速; 快手,动作敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速。 2.快手,动作敏捷。