急抓 cấp trảo Hán Việt: cấp trảo Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 抓 (trảo)Hán Việtcấp trảoCấu tạo急 + 抓 · cấp + trảo nghĩa thành phần: cấp + trảo Nghĩa EngCihui 急抓 ízhuā* v. obtain with effort what is needed to meet an emergency