急报

cấp báo

Hán Việt: cấp báo

Tổng quan

áo tin gấp rút. cấp báo cấp báo ☆Báo tin gấp rút.

Cấu tạo: (cấp) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo tin gấp rút. cấp báo cấp báo ☆Báo tin gấp rút.