急拍

cấp phách

Hán Việt: cấp phách

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂上指快速的節拍。

Eng

  • Cihui 急拍 ípāi n. <mus.> allegro or presto