急持 jí chí · cấp trì Hán Việt: cấp trì · Pinyin: jí chí Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 持 (trì)Pinyinjí chíHán Việtcấp trìCấu tạo急 + 持 · cấp + trì nghĩa thành phần: cấp + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧紧抱持。Tân Hoa Tự Điển 1.紧紧抱持。