急振 jí zhèn · cấp chấn Hán Việt: cấp chấn · Pinyin: jí zhèn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 振 (chấn)Pinyinjí zhènHán Việtcấp chấnCấu tạo急 + 振 · cấp + chấn nghĩa thành phần: cấp + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急赈"。