急捷
cấp tiệp
Hán Việt: cấp tiệp · Pinyin: jí jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動作敏捷、俐落。《喻世明言.卷三八.任孝子烈性為神》:「起來抓扎身體急捷,將刀插在腰間。」也作「給捷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利落;迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利落;迅速。
Hán Việt: cấp tiệp · Pinyin: jí jié